TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

col

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔl/ giọng máy của trình duyệt

col nghĩa là cổ.

Nghĩa của col

Danh từ · giống đực

  1. Cổ.
    • Col de bouteillecổ chai
    • col de l'utérus(giải phẫu) cổ tử cung
  2. Cổ áo.
  3. Đèo.
    • Col inaccessibleđèo không thể tới được

Dạng từ của col

Đi với mạo từ: un col · le col

Số nhiềucols

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với col

Đồng nghĩa

Họ từ của col

Cụm từ, thành ngữ với col

  • faux col — cổ giả; lớp bọt (trên cốc bia)
    • Un bock sans faux colmột cốc bia không kể lớp bọt
  • se pousser du col — ra vẻ quan trọng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collar; col; mountain pass; neck; neck (of objects, vases etc.)

Câu hỏi thường gặp

col nghĩa là gì?

col (danh từ) nghĩa là cổ.

col phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của col (giọng Pháp chuẩn): /kɔl/.

col là giống đực hay giống cái?

col là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.