TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hausse-col

danh từ giống đực (m)
/os.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

hausse-col nghĩa là mảnh che cổ.

Nghĩa của hausse-col

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Mảnh che cổ (áo giáp).

Dạng từ của hausse-col

Đi với mạo từ: un hausse-col · le hausse-col

Số nhiềuhausse-cols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gorget, neckpiece

Câu hỏi thường gặp

hausse-col nghĩa là gì?

hausse-col (danh từ) nghĩa là mảnh che cổ.

hausse-col phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hausse-col (giọng Pháp chuẩn): /os.kɔl/.

hausse-col là giống đực hay giống cái?

hausse-col là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.