hausse-col
danh từ giống đực (m)
/os.kɔl/ giọng máy của trình duyệt
hausse-col nghĩa là mảnh che cổ.
Nghĩa của hausse-col
Danh từ · giống đực
- Sử học Mảnh che cổ (áo giáp).
Dạng từ của hausse-col
Đi với mạo từ: un hausse-col · le hausse-col
| Số nhiều | hausse-cols |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gorget, neckpiece
Câu hỏi thường gặp
hausse-col nghĩa là gì?
hausse-col (danh từ) nghĩa là mảnh che cổ.
hausse-col phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hausse-col (giọng Pháp chuẩn): /os.kɔl/.
hausse-col là giống đực hay giống cái?
hausse-col là danh từ giống đực (dùng với un, le).