enfilade
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.fi.lad/ giọng máy của trình duyệt
enfilade nghĩa là dãy, chuỗi.
Nghĩa của enfilade
Danh từ · giống cái
- Dãy, chuỗi.
- Une enfilade de maisonsmột dãy nhà
Dạng từ của enfilade
Đi với mạo từ: une enfilade · l'enfilade
| Số nhiều | enfilades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ row or series (of houses); enfilade; enfilade (gunfire); skewer
Câu hỏi thường gặp
enfilade nghĩa là gì?
enfilade (danh từ) nghĩa là dãy, chuỗi.
enfilade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enfilade (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.lad/.
enfilade là giống đực hay giống cái?
enfilade là danh từ giống cái (dùng với une, la).