TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfilade

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.fi.lad/ giọng máy của trình duyệt

enfilade nghĩa là dãy, chuỗi.

Nghĩa của enfilade

Danh từ · giống cái

  1. Dãy, chuỗi.
    • Une enfilade de maisonsmột dãy nhà

Dạng từ của enfilade

Đi với mạo từ: une enfilade · l'enfilade

Số nhiềuenfilades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ row or series (of houses); enfilade; enfilade (gunfire); skewer

Câu hỏi thường gặp

enfilade nghĩa là gì?

enfilade (danh từ) nghĩa là dãy, chuỗi.

enfilade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfilade (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fi.lad/.

enfilade là giống đực hay giống cái?

enfilade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.