TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaîne

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃɛn/ giọng máy của trình duyệt

chaîne nghĩa là xích, dây xích, xiềng xích.

Nghĩa của chaîne

Danh từ · giống cái

  1. Xích.
    • Chaîne de bicyclettexích xe đạp
  2. Dây xích, xiềng xích.
    • Mettre un chien à la chaînexích chó lại
    • Briser ses chaînesphá xiềng xích
  3. Dây chuyền (nghĩa đen) nghĩa bóng.
    • Une chaîne d'ordây chuyền vàng (để trang sức)
    • Faire la chaîneđứng thành dây chuyền (để chuyển vật gì)
    • Travail à la chaînecông việc làm theo dây chuyền
    • Réaction en chaîne(hóa học) phản ứng dây chuyền
  4. Dây, chuỗi, dãy.
    • Chaîne de montagnesdãy núi
    • Chaîne ganglionnaire(giải phẫu) chuỗi hạch
  5. Mạch.
    • La chaîne des idéesmạch ý nghĩ
    • Chaîne ouverte(hóa học) mạch hở
  6. Mối quan hệ thân thiết.
    • Une ancienne liaison, une de ces chaînes qu'on croit rompues et qui tiennent toujoursmột mối gắn bó đã lâu ngày, một mối quan hệ thân thiết tưởng đã dứt nhưng vẫn tồn tại mãi
  7. Ngành dệt Sợi dọc, sợi canh.
  8. Xây dựng Trụ đá (cho vững tường).
  9. Rađiô Hệ thống phát (ví dụ hệ thống I, hệ thống Il...).
    • chaîne d'arpenteurthước băng (của người đo đạc)

Dạng từ của chaîne

Đi với mạo từ: une chaîne · la chaîne

Số nhiềuchaînes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaîne

Đồng nghĩa

Họ từ của chaîne

Cụm từ, thành ngữ với chaîne

  • chaîne alimentaire — Chuỗi thức ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chain; channel; warp; hi-fi or stereo system

Câu hỏi thường gặp

chaîne nghĩa là gì?

chaîne (danh từ) nghĩa là xích, dây xích, xiềng xích.

chaîne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaîne (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛn/.

chaîne là giống đực hay giống cái?

chaîne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.