TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caténaire

/ka.te.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

caténaire nghĩa là chuỗi hạch giao cảm.

Nghĩa của caténaire

Tính từ

  1. Suspension caténaire (đường sắt) kiểu treo cách đều đường ray (treo dây cáp cung cấp điện cho đầu tàu chạy bằng điện).
  2. Giải phẫu (thuộc) chuỗi hạch giao cảm.

Danh từ · giống cái

  1. Đường sắt Dây cáp điện treo cách đều đường ray.

Dạng từ của caténaire

Số nhiềucaténaires

Họ từ của caténaire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catenary; catenary; overhead line

Câu hỏi thường gặp

caténaire nghĩa là gì?

caténaire (tính từ, danh từ) nghĩa là chuỗi hạch giao cảm.

caténaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caténaire (giọng Pháp chuẩn): /ka.te.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.