TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caucasien

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ka.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

caucasien nghĩa là Thuộc vùng Cáp-ca.

Nghĩa của caucasien

Tính từ

  1. Thuộc vùng Cáp-ca.

Dạng từ của caucasien

Số nhiềucaucasiens
Giống cáicaucasienne /kɔ.ka.zjɛn/
Giống cái số nhiềucaucasiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caucasien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Caucasian (native of the Caucasus region)
  • Tính từ of the Caucasus; Caucasian; Caucasian, white

Câu hỏi thường gặp

caucasien nghĩa là gì?

caucasien (tính từ) nghĩa là Thuộc vùng Cáp-ca.

caucasien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caucasien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ka.zjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.