européen
européen nghĩa là Thuộc châu Âu.
Nghĩa của européen
Tính từ
- Thuộc châu Âu.
- Economie européennenền kinh tế châu Âu
Dạng từ của européen
| Số nhiều | Européens |
| Giống cái | Européenne /ø.ʁɔ.pe.ɛn/ |
| Giống cái số nhiều | européennes |
Cụm từ, thành ngữ với européen
- à l'européenne — theo kiểu châu Âu
Câu ví dụ với européen
- L'Espéranto, langue officielle de l'Union européenne, maintenant ! Bạn hãy vui lòng ký vào kiến nghị nàyTatoeba #3307637
- Le marché européen est très important pour notre entreprise. Thị trường châu Âu rất quan trọng với công ty của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929049
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ European
- Danh từ European; resident or native of Europe
Câu hỏi thường gặp
européen nghĩa là gì?
européen (tính từ) nghĩa là Thuộc châu Âu.
européen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của européen (giọng Pháp chuẩn): /ø.ʁɔ.pe.ɛ̃/.