TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catégorème

danh từ giống đực (m)
/ka.te.ɡɔ.ʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

catégorème nghĩa là phạm trù tương quan.

Nghĩa của catégorème

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Phạm trù tương quan.

Dạng từ của catégorème

Đi với mạo từ: un catégorème · le catégorème

Số nhiềucatégorèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ categorem

Câu hỏi thường gặp

catégorème nghĩa là gì?

catégorème (danh từ) nghĩa là phạm trù tương quan.

catégorème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catégorème (giọng Pháp chuẩn): /ka.te.ɡɔ.ʁɛm/.

catégorème là giống đực hay giống cái?

catégorème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.