TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concaténation

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ka.te.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

concaténation nghĩa là sự móc xích.

Nghĩa của concaténation

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Sự móc xích.

Dạng từ của concaténation

Đi với mạo từ: une concaténation · la concaténation

Số nhiềuconcaténations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concatenation

Câu hỏi thường gặp

concaténation nghĩa là gì?

concaténation (danh từ) nghĩa là sự móc xích.

concaténation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concaténation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ka.te.na.sjɔ̃/.

concaténation là giống đực hay giống cái?

concaténation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.