concaténation
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ka.te.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
concaténation nghĩa là sự móc xích.
Nghĩa của concaténation
Danh từ · giống cái
- Triết học Sự móc xích.
Dạng từ của concaténation
Đi với mạo từ: une concaténation · la concaténation
| Số nhiều | concaténations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concatenation
Câu hỏi thường gặp
concaténation nghĩa là gì?
concaténation (danh từ) nghĩa là sự móc xích.
concaténation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concaténation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ka.te.na.sjɔ̃/.
concaténation là giống đực hay giống cái?
concaténation là danh từ giống cái (dùng với une, la).