TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaîne alimentaire

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ʃɛ.n‿a.li.mɑ̃.tɛʁ/

chaîne alimentaire nghĩa là chuỗi thức ăn.

Nghĩa của chaîne alimentaire

Danh từ · giống cái

  1. Chuỗi thức ăn. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của chaîne alimentaire

Đi với mạo từ: une chaîne alimentaire · la chaîne alimentaire

Số nhiềuchaînes alimentaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food chain

Câu hỏi thường gặp

chaîne alimentaire nghĩa là gì?

chaîne alimentaire (danh từ) nghĩa là chuỗi thức ăn.

chaîne alimentaire là giống đực hay giống cái?

chaîne alimentaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.