TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canal

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.nal/ giọng máy của trình duyệt

canal nghĩa là sông đào, kênh, ống.

Nghĩa của canal

Danh từ · giống đực

  1. Sông đào, kênh.
    • Canal de Suezkênh Xuy-ê
    • canal de télévisionkênh truyền hình
  2. Ống.
    • Canal pour la vapeurống hơi
    • canal hépatique(giải phẫu) ống gan
    • canal médullaire(giải phẫu, thực vật học) ống tủy
  3. Địa chất, địa lý Nhánh (sông); eo (biển).
    • par le canal denhờ vào, nhờ sự trung gian của

Dạng từ của canal

Đi với mạo từ: un canal · le canal

Số nhiềucanaux

Họ từ của canal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canal; channel (broadcasting: specific radio frequency or band of frequencies)

Câu hỏi thường gặp

canal nghĩa là gì?

canal (danh từ) nghĩa là sông đào, kênh, ống.

canal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canal (giọng Pháp chuẩn): /ka.nal/.

canal là giống đực hay giống cái?

canal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.