TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canaillerie

danh từ giống cái (f)
/ka.naj.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

canaillerie nghĩa là tính vô lại, hành động vô lại.

Nghĩa của canaillerie

Danh từ · giống cái

  1. Tính vô lại.
  2. Hành động vô lại.

Dạng từ của canaillerie

Đi với mạo từ: une canaillerie · la canaillerie

Số nhiềucanailleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prank, mischievous trick, blackguardism; mischief, mischievousness; wickedness, unkind action; deceit

Câu hỏi thường gặp

canaillerie nghĩa là gì?

canaillerie (danh từ) nghĩa là tính vô lại, hành động vô lại.

canaillerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canaillerie (giọng Pháp chuẩn): /ka.naj.ʁi/.

canaillerie là giống đực hay giống cái?

canaillerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.