TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canaille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.naj/ giọng máy của trình duyệt

canaille nghĩa là đồ vô lại, tụi vô lại, vô lại.

Nghĩa của canaille

Danh từ · giống cái

  1. Đồ vô lại; tụi vô lại.

Tính từ

  1. Vô lại.
    • Des manières canaillescử chỉ vô lại

Dạng từ của canaille

Đi với mạo từ: une canaille · la canaille

Số nhiềucanailles

Họ từ của canaille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rabble, riffraff; rascal, blackguard, scoundrel, scum; clever person; trickster, prankster
  • Tính từ raffish; scoundrelly; cunning, tricky; mischievous

Câu hỏi thường gặp

canaille nghĩa là gì?

canaille (danh từ, tính từ) nghĩa là đồ vô lại, tụi vô lại, vô lại.

canaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canaille (giọng Pháp chuẩn): /ka.naj/.

canaille là giống đực hay giống cái?

canaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.