canaille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.naj/ giọng máy của trình duyệt
canaille nghĩa là đồ vô lại, tụi vô lại, vô lại.
Nghĩa của canaille
Danh từ · giống cái
- Đồ vô lại; tụi vô lại.
Tính từ
- Vô lại.
- Des manières canaillescử chỉ vô lại
Dạng từ của canaille
Đi với mạo từ: une canaille · la canaille
| Số nhiều | canailles |
Họ từ của canaille
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rabble, riffraff; rascal, blackguard, scoundrel, scum; clever person; trickster, prankster
- Tính từ raffish; scoundrelly; cunning, tricky; mischievous
Câu hỏi thường gặp
canaille nghĩa là gì?
canaille (danh từ, tính từ) nghĩa là đồ vô lại, tụi vô lại, vô lại.
canaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canaille (giọng Pháp chuẩn): /ka.naj/.
canaille là giống đực hay giống cái?
canaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).