TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encanaillement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ka.naj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encanaillement nghĩa là sự mất phẩm giá.

Nghĩa của encanaillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giao thiệp với bọn vô lại; sự mất phẩm giá.

Dạng từ của encanaillement

Đi với mạo từ: un encanaillement · l'encanaillement

Số nhiềuencanaillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mixing with the riffraff

Câu hỏi thường gặp

encanaillement nghĩa là gì?

encanaillement (danh từ) nghĩa là sự mất phẩm giá.

encanaillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encanaillement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ka.naj.mɑ̃/.

encanaillement là giống đực hay giống cái?

encanaillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.