TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encanailler

/ɑ̃.ka.na.je/ giọng máy của trình duyệt

encanailler nghĩa là Cho nhập bọn vô lại.

Nghĩa của encanailler

Ngoại động từ

  1. Cho nhập bọn vô lại.
  2. Đưa cái đểu giả vào.
    • Encanailler sa maisonđưa cái đểu giả vào trong nhà
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to socialise with the riffraff

Câu hỏi thường gặp

encanailler nghĩa là gì?

encanailler (ngoại động từ) nghĩa là Cho nhập bọn vô lại.

encanailler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encanailler (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ka.na.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.