TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encan

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encan nghĩa là sự bán đấu giá.

Nghĩa của encan

Danh từ · giống đực

  1. Sự bán đấu giá.
    • mettre sa conscience à l'encanbán rẻ lương tâm

Dạng từ của encan

Đi với mạo từ: un encan · l'encan

Số nhiềuencans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auction

Câu hỏi thường gặp

encan nghĩa là gì?

encan (danh từ) nghĩa là sự bán đấu giá.

encan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encan (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɑ̃/.

encan là giống đực hay giống cái?

encan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.