encan
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
encan nghĩa là sự bán đấu giá.
Nghĩa của encan
Danh từ · giống đực
- Sự bán đấu giá.
- mettre sa conscience à l'encanbán rẻ lương tâm
Dạng từ của encan
Đi với mạo từ: un encan · l'encan
| Số nhiều | encans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encan
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ auction
Câu hỏi thường gặp
encan nghĩa là gì?
encan (danh từ) nghĩa là sự bán đấu giá.
encan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encan (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɑ̃/.
encan là giống đực hay giống cái?
encan là danh từ giống đực (dùng với un, le).