encalminé
/ɑ̃.kal.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
encalminé nghĩa là Dừng lại vì lặng gió (tàu buồm).
Nghĩa của encalminé
Tính từ
- Hàng hải Dừng lại vì lặng gió (tàu buồm).
Dạng từ của encalminé
| Số nhiều | encalminés |
| Giống cái | encalminée |
| Giống cái số nhiều | encalminées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ becalmed
Câu hỏi thường gặp
encalminé nghĩa là gì?
encalminé (tính từ) nghĩa là Dừng lại vì lặng gió (tàu buồm).
encalminé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encalminé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kal.mi.ne/.