TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encalminé

/ɑ̃.kal.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

encalminé nghĩa là Dừng lại vì lặng gió (tàu buồm).

Nghĩa của encalminé

Tính từ

  1. Hàng hải Dừng lại vì lặng gió (tàu buồm).

Dạng từ của encalminé

Số nhiềuencalminés
Giống cáiencalminée
Giống cái số nhiềuencalminées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ becalmed

Câu hỏi thường gặp

encalminé nghĩa là gì?

encalminé (tính từ) nghĩa là Dừng lại vì lặng gió (tàu buồm).

encalminé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encalminé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kal.mi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.