encaissé
/ɑ̃.kɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
encaissé nghĩa là Kẹp giữa hai bờ dốc đứng (dòng sông...).
Nghĩa của encaissé
Tính từ
- Kẹp giữa hai bờ dốc đứng (dòng sông...).
Dạng từ của encaissé
| Số nhiều | encaissés |
| Giống cái | encaissée |
| Giống cái số nhiều | encaissées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ steep-sided
Câu hỏi thường gặp
encaissé nghĩa là gì?
encaissé (tính từ) nghĩa là Kẹp giữa hai bờ dốc đứng (dòng sông...).
encaissé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encaissé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɛ.se/.