TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encaissé

/ɑ̃.kɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

encaissé nghĩa là Kẹp giữa hai bờ dốc đứng (dòng sông...).

Nghĩa của encaissé

Tính từ

  1. Kẹp giữa hai bờ dốc đứng (dòng sông...).

Dạng từ của encaissé

Số nhiềuencaissés
Giống cáiencaissée
Giống cái số nhiềuencaissées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ steep-sided

Câu hỏi thường gặp

encaissé nghĩa là gì?

encaissé (tính từ) nghĩa là Kẹp giữa hai bờ dốc đứng (dòng sông...).

encaissé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encaissé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɛ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.