encaisseur
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
encaisseur nghĩa là người thu tiền.
Nghĩa của encaisseur
Danh từ · giống đực
- Người thu tiền.
Dạng từ của encaisseur
Đi với mạo từ: un encaisseur · l'encaisseur
| Số nhiều | encaisseurs |
| Giống cái | encaisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collector
Câu hỏi thường gặp
encaisseur nghĩa là gì?
encaisseur (danh từ) nghĩa là người thu tiền.
encaisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encaisseur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɛ.sœʁ/.
encaisseur là giống đực hay giống cái?
encaisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).