TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canadienne

danh từ giống cái (f)
/ka.na.djɛn/ giọng máy của trình duyệt

canadienne nghĩa là áo vét canađiên, xuồng canađiên.

Nghĩa của canadienne

Danh từ · giống cái

  1. Áo vét canađiên (lót da cừu).
  2. Xuồng canađiên.

Dạng từ của canadienne

Đi với mạo từ: une canadienne · la canadienne

Câu ví dụ với canadienne

  • Elle est canadienne. Cô ấy là người Canada. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272663

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

canadienne nghĩa là gì?

canadienne (danh từ) nghĩa là áo vét canađiên, xuồng canađiên.

canadienne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canadienne (giọng Pháp chuẩn): /ka.na.djɛn/.

canadienne là giống đực hay giống cái?

canadienne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.