cadenas
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kad.na/ giọng máy của trình duyệt
cadenas nghĩa là cái khoá.
Nghĩa của cadenas
Danh từ · giống đực
- Cái khoá.
- Cadenas à combinaisonskhoá chữ
Dạng từ của cadenas
Đi với mạo từ: un cadenas · le cadenas
Cụm từ, thành ngữ với cadenas
- mettre un cadenas aux lèvres de quelqu'un — khoá mồm ai lại (không cho nói)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ padlock
Câu hỏi thường gặp
cadenas nghĩa là gì?
cadenas (danh từ) nghĩa là cái khoá.
cadenas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadenas (giọng Pháp chuẩn): /kad.na/.
cadenas là giống đực hay giống cái?
cadenas là danh từ giống đực (dùng với un, le).