TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadenas

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kad.na/ giọng máy của trình duyệt

cadenas nghĩa là cái khoá.

Nghĩa của cadenas

Danh từ · giống đực

  1. Cái khoá.
    • Cadenas à combinaisonskhoá chữ

Dạng từ của cadenas

Đi với mạo từ: un cadenas · le cadenas

Cụm từ, thành ngữ với cadenas

  • mettre un cadenas aux lèvres de quelqu'un — khoá mồm ai lại (không cho nói)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ padlock

Câu hỏi thường gặp

cadenas nghĩa là gì?

cadenas (danh từ) nghĩa là cái khoá.

cadenas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadenas (giọng Pháp chuẩn): /kad.na/.

cadenas là giống đực hay giống cái?

cadenas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.