TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadeau

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ka.do/ giọng máy của trình duyệt

cadeau nghĩa là quà, đồ biếu.

Nghĩa của cadeau

Danh từ · giống đực

  1. Quà, đồ biếu, đồ mừng.
    • Cadeau de nocesđồ mừng cưới

Dạng từ của cadeau

Đi với mạo từ: un cadeau · le cadeau

Số nhiềucadeaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadeau

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với cadeau

  • Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.Tatoeba #730671
  • Je ne peux pas accepter ce cadeau. Tôi không thể nhận món quà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #573951
  • Je dois lui acheter un cadeau. Tôi cần mua một món quà cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9499455
  • Je voudrais lui offrir un cadeau pour son anniversaire. Tôi sẽ rất thích tặng anh ấy 1 món quá cho ngày sinh nhật của anh ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3573
  • Ma tante m'a envoyé un cadeau d'anniversaire. Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #587954
  • Tom a offert un cadeau de Noël à Mary. Tom tặng Mary một món quà Giáng Sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9489771
  • C'est le cadeau parfait pour la fête des Pères. Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4080515
  • Elle m'a offert un album en tant que cadeau d'anniversaire. Cô ấy đã tặng tôi một cuốn album làm quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397108

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ present, gift

Câu hỏi thường gặp

cadeau nghĩa là gì?

cadeau (danh từ) nghĩa là quà, đồ biếu.

cadeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadeau (giọng Pháp chuẩn): /ka.do/.

cadeau là giống đực hay giống cái?

cadeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.