cade
danh từ giống đực (m)
/kad/ giọng máy của trình duyệt
cade nghĩa là cây bạch xù đỏ.
Nghĩa của cade
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây bạch xù đỏ.
- huile de cadedầu bạch xù đỏ (dùng chữa bệnh ngoài da)
Dạng từ của cade
Đi với mạo từ: un cade · le cade
| Số nhiều | cades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ western prickly juniper, cade (Juniperus oxycedrus)
- Danh từ a cask or barrel; a cubic metre
- Danh từ a type of chickpea pancake popular in Toulon
Câu hỏi thường gặp
cade nghĩa là gì?
cade (danh từ) nghĩa là cây bạch xù đỏ.
cade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cade (giọng Pháp chuẩn): /kad/.
cade là giống đực hay giống cái?
cade là danh từ giống đực (dùng với un, le).