caddie
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.di/ giọng máy của trình duyệt
caddie nghĩa là em bé xách gậy, xe đẩy hàng.
Nghĩa của caddie
Danh từ · giống đực
- Em bé xách gậy (cho người chơi gôn).
- Xe đẩy hàng (để khách hàng dùng ở các cửa hàng tự phục vụ).
Dạng từ của caddie
Đi với mạo từ: un caddie · le caddie
| Số nhiều | caddies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caddie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shopping cart (conveyance used to carry items while shopping); caddie
Câu hỏi thường gặp
caddie nghĩa là gì?
caddie (danh từ) nghĩa là em bé xách gậy, xe đẩy hàng.
caddie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caddie (giọng Pháp chuẩn): /ka.di/.
caddie là giống đực hay giống cái?
caddie là danh từ giống đực (dùng với un, le).