TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caddie

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.di/ giọng máy của trình duyệt

caddie nghĩa là em bé xách gậy, xe đẩy hàng.

Nghĩa của caddie

Danh từ · giống đực

  1. Em bé xách gậy (cho người chơi gôn).
  2. Xe đẩy hàng (để khách hàng dùng ở các cửa hàng tự phục vụ).

Dạng từ của caddie

Đi với mạo từ: un caddie · le caddie

Số nhiềucaddies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caddie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopping cart (conveyance used to carry items while shopping); caddie

Câu hỏi thường gặp

caddie nghĩa là gì?

caddie (danh từ) nghĩa là em bé xách gậy, xe đẩy hàng.

caddie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caddie (giọng Pháp chuẩn): /ka.di/.

caddie là giống đực hay giống cái?

caddie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.