TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiếu sáng tiếng Pháp là gì?

"chiếu sáng" trong tiếng Pháp là luire (nội động từ), illuminer (ngoại động từ), éclairer (ngoại động từ).

luire Nội động từ

/lɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng, chiếu sáng, lấp lánh.

Xem đầy đủ từ "luire": giống, cách chia, thành ngữ →

illuminer Ngoại động từ

/i.ly.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếu sáng, soi sáng.

  • Eclair qui illumine le ciel tia chớp chiếu sáng bầu trời
  • Priez pour que Dieu vous illumine (tôn giáo) hãy cầu nguyện để Chúa soi sáng cho anh

Xem đầy đủ từ "illuminer": giống, cách chia, thành ngữ →

éclairer Ngoại động từ

/e.klɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếu sáng.

  • Le soleil éclaire la terre mặt trời chiếu sáng quả đất

Xem đầy đủ từ "éclairer": giống, cách chia, thành ngữ →

allumer Ngoại động từ

/a.ly.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắp sáng.

  • Allumer une chambre thắp (bật) đèn cho sáng gian phòng

Xem đầy đủ từ "allumer": giống, cách chia, thành ngữ →

briller Nội động từ

/bʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng chói, sáng rực; lóng lánh.

  • Le soleil brille mặt trời sáng chói
  • Le diamant brille kim cương lóng lánh

Xem đầy đủ từ "briller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiếu sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiếu sáng tiếng Pháp là gì?

"chiếu sáng" trong tiếng Pháp là luire (nội động từ), illuminer (ngoại động từ), éclairer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.