éclairage
éclairage nghĩa là sự thắp sáng, sự chiếu sáng, cách nhận định, cách nhìn.
Nghĩa của éclairage
Danh từ · giống đực
- Sự thắp sáng, sự chiếu sáng; sự soi sáng.
- éclairage directsự chiếu sáng trực tiếp
- Nghĩa bóng Cách nhận định, cách nhìn, quan điểm.
Dạng từ của éclairage
Đi với mạo từ: un éclairage · l'éclairage
| Số nhiều | éclairages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclairage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lighting (equipment used to provide illumination; illumination so provided)
Câu hỏi thường gặp
éclairage nghĩa là gì?
éclairage (danh từ) nghĩa là sự thắp sáng, sự chiếu sáng, cách nhận định, cách nhìn.
éclairage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éclairage (giọng Pháp chuẩn): /e.klɛ.ʁaʒ/.
éclairage là giống đực hay giống cái?
éclairage là danh từ giống đực (dùng với un, le).