TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclairagiste

danh từ giống đực (m)
/e.klɛ.ʁa.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

éclairagiste nghĩa là Kỹ thuật viên ánh sáng.

Nghĩa của éclairagiste

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật viên ánh sáng.

Dạng từ của éclairagiste

Đi với mạo từ: un éclairagiste · l'éclairagiste

Số nhiềuéclairagistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lighting specialist, lighting engineer; gaffer (chief lighting technician for a motion-picture or television production)

Câu hỏi thường gặp

éclairagiste nghĩa là gì?

éclairagiste (danh từ) nghĩa là Kỹ thuật viên ánh sáng.

éclairagiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclairagiste (giọng Pháp chuẩn): /e.klɛ.ʁa.ʒist/.

éclairagiste là giống đực hay giống cái?

éclairagiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.