éclairagiste
danh từ giống đực (m)
/e.klɛ.ʁa.ʒist/ giọng máy của trình duyệt
éclairagiste nghĩa là Kỹ thuật viên ánh sáng.
Nghĩa của éclairagiste
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật viên ánh sáng.
Dạng từ của éclairagiste
Đi với mạo từ: un éclairagiste · l'éclairagiste
| Số nhiều | éclairagistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lighting specialist, lighting engineer; gaffer (chief lighting technician for a motion-picture or television production)
Câu hỏi thường gặp
éclairagiste nghĩa là gì?
éclairagiste (danh từ) nghĩa là Kỹ thuật viên ánh sáng.
éclairagiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éclairagiste (giọng Pháp chuẩn): /e.klɛ.ʁa.ʒist/.
éclairagiste là giống đực hay giống cái?
éclairagiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).