TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiều ngược tuyết tiếng Pháp là gì?

"chiều ngược tuyết" trong tiếng Pháp là rebours (danh từ).

rebours Danh từ · giống đực

/ʁə.buʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiều ngược tuyết (của vải).

Xem đầy đủ từ "rebours": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chiều ngược tuyết tiếng Pháp là gì?

"chiều ngược tuyết" trong tiếng Pháp là rebours (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.