Chuẩn bị tiếng Pháp là gì?
"chuẩn bị" trong tiếng Pháp là préparer (ngoại động từ).
préparer Ngoại động từ
/pʁe.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuẩn bị; bố trí, mưu toan.
- Nous devons nous préparer parce que nous avons un examen demain. Chúng ta phải chuẩn bị bởi vì ngày mai chúng ta sẽ có bài kiểm tra.
- Je viens de me lever. Donnez-moi quelques minutes pour me préparer. Tôi vừa mới dậy. Cho tôi chút thời gian để chuẩn bị đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuẩn bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- préparatoireTính từ · Chuẩn bị
- chiaderNgoại động từ · Chuẩn bị; học (để thi)
- apprêterNgoại động từ · Chuẩn bị, sửa soạn
- appareillerNgoại động từ · Trang bị dụng cụ; chuẩn bị
- dispositionDanh từ · Sự chuẩn bị
- préparationDanh từ · Sự chuẩn bị
- branle-basDanh từ · Sự xếp dọn; sự chuẩn bị
- préparateurDanh từ · Người chuẩn bị
Câu hỏi thường gặp
Chuẩn bị tiếng Pháp là gì?
"chuẩn bị" trong tiếng Pháp là préparer (ngoại động từ).