TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuẩn bị tiếng Pháp là gì?

"chuẩn bị" trong tiếng Pháp là préparer (ngoại động từ).

préparer Ngoại động từ

/pʁe.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuẩn bị; bố trí, mưu toan.

  • Nous devons nous préparer parce que nous avons un examen demain. Chúng ta phải chuẩn bị bởi vì ngày mai chúng ta sẽ có bài kiểm tra.
  • Je viens de me lever. Donnez-moi quelques minutes pour me préparer. Tôi vừa mới dậy. Cho tôi chút thời gian để chuẩn bị đi.

Xem đầy đủ từ "préparer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuẩn bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuẩn bị tiếng Pháp là gì?

"chuẩn bị" trong tiếng Pháp là préparer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.