branle-bas
branle-bas nghĩa là sự xếp dọn, sự chuẩn bị, tình trạng lộn xộn, sự náo động.
Nghĩa của branle-bas
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Sự xếp dọn; sự chuẩn bị.
- Branle-bas du matinsự xếp dọn khi thức dậy
- Branle-bas de combatsự chuẩn bị chiến đấu
- Tình trạng lộn xộn, sự náo động.
- Le branle-bas des départssự náo động khi ra đi
Dạng từ của branle-bas
Đi với mạo từ: un branle-bas · le branle-bas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the taking down of hammocks in a ship; commotion; hoo-ha
Câu hỏi thường gặp
branle-bas nghĩa là gì?
branle-bas (danh từ) nghĩa là sự xếp dọn, sự chuẩn bị, tình trạng lộn xộn, sự náo động.
branle-bas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của branle-bas (giọng Pháp chuẩn): /bʁɑ̃l.ba/.
branle-bas là giống đực hay giống cái?
branle-bas là danh từ giống đực (dùng với un, le).