TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

branle-bas

danh từ giống đực (m)
/bʁɑ̃l.ba/ giọng máy của trình duyệt

branle-bas nghĩa là sự xếp dọn, sự chuẩn bị, tình trạng lộn xộn, sự náo động.

Nghĩa của branle-bas

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Sự xếp dọn; sự chuẩn bị.
    • Branle-bas du matinsự xếp dọn khi thức dậy
    • Branle-bas de combatsự chuẩn bị chiến đấu
  2. Tình trạng lộn xộn, sự náo động.
    • Le branle-bas des départssự náo động khi ra đi

Dạng từ của branle-bas

Đi với mạo từ: un branle-bas · le branle-bas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the taking down of hammocks in a ship; commotion; hoo-ha

Câu hỏi thường gặp

branle-bas nghĩa là gì?

branle-bas (danh từ) nghĩa là sự xếp dọn, sự chuẩn bị, tình trạng lộn xộn, sự náo động.

branle-bas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của branle-bas (giọng Pháp chuẩn): /bʁɑ̃l.ba/.

branle-bas là giống đực hay giống cái?

branle-bas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.