branlement
danh từ giống đực (m)
/bʁɑ̃l.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
branlement nghĩa là sự lắc.
Nghĩa của branlement
Danh từ · giống đực
- Sự lắc.
- Branlement de la têtesự lắc đầu
Dạng từ của branlement
Đi với mạo từ: un branlement · le branlement
| Số nhiều | branlements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shake
Câu hỏi thường gặp
branlement nghĩa là gì?
branlement (danh từ) nghĩa là sự lắc.
branlement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của branlement (giọng Pháp chuẩn): /bʁɑ̃l.mɑ̃/.
branlement là giống đực hay giống cái?
branlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).