TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuột nhắt tiếng Pháp là gì?

"chuột nhắt" trong tiếng Pháp là souris (danh từ).

souris Danh từ · giống cái

/su.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuột nhắt.

Xem đầy đủ từ "souris": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuột nhắt tiếng Pháp là gì?

"chuột nhắt" trong tiếng Pháp là souris (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.