TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuẩn tinh tiếng Pháp là gì?

"chuẩn tinh" trong tiếng Pháp là quasar (danh từ).

quasar Danh từ · giống đực

/kwa.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuẩn tinh.

Xem đầy đủ từ "quasar": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuẩn tinh tiếng Pháp là gì?

"chuẩn tinh" trong tiếng Pháp là quasar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.