TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quasar

danh từ giống đực (m)
/kwa.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

quasar nghĩa là chuẩn tinh.

Nghĩa của quasar

Danh từ · giống đực

  1. Chuẩn tinh.

Dạng từ của quasar

Đi với mạo từ: un quasar · le quasar

Số nhiềuquasars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quasar

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quasar

Câu hỏi thường gặp

quasar nghĩa là gì?

quasar (danh từ) nghĩa là chuẩn tinh.

quasar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quasar (giọng Pháp chuẩn): /kwa.zaʁ/.

quasar là giống đực hay giống cái?

quasar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.