quasi
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.zi/ giọng máy của trình duyệt
quasi nghĩa là gần như, hầu như, miếng thịt đùi bê.
Nghĩa của quasi
Phó từ
- Gần như, hầu như.
- Je suis quasi le seultôi gần như là người độc nhất
Danh từ · giống đực
- Miếng thịt đùi bê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ almost, nearly
- Tiền tố quasi-
Câu hỏi thường gặp
quasi nghĩa là gì?
quasi (phó từ, danh từ) nghĩa là gần như, hầu như, miếng thịt đùi bê.
quasi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quasi (giọng Pháp chuẩn): /ka.zi/.