TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quasi

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.zi/ giọng máy của trình duyệt

quasi nghĩa là gần như, hầu như, miếng thịt đùi bê.

Nghĩa của quasi

Phó từ

  1. Gần như, hầu như.
    • Je suis quasi le seultôi gần như là người độc nhất

Danh từ · giống đực

  1. Miếng thịt đùi bê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ almost, nearly
  • Tiền tố quasi-

Câu hỏi thường gặp

quasi nghĩa là gì?

quasi (phó từ, danh từ) nghĩa là gần như, hầu như, miếng thịt đùi bê.

quasi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quasi (giọng Pháp chuẩn): /ka.zi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.