TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chánh đảng tiếng Pháp là gì?

"chánh đảng" trong tiếng Pháp là parti (danh từ).

parti Danh từ · giống đực

/paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đảng; phe, phái.

  • Parti politique chính đảng
  • Se ranger du parti de quelqu'un về phe ai

Xem đầy đủ từ "parti": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chánh đảng tiếng Pháp là gì?

"chánh đảng" trong tiếng Pháp là parti (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.