TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Choán tiếng Pháp là gì?

"choán" trong tiếng Pháp là occuper (ngoại động từ).

occuper Ngoại động từ

/ɔ.ky.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếm, choán.

  • La discussion occupe la matinée cuộc tranh luận chiếm cả buổi sánng
  • Le lit occupe la moitié de la chambre cái giường choán nửa phòng

Xem đầy đủ từ "occuper": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Choán tiếng Pháp là gì?

"choán" trong tiếng Pháp là occuper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.