TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cho vay tiếng Pháp là gì?

"cho vay" trong tiếng Pháp là prêter (ngoại động từ), prêteur (tính từ).

prêter Ngoại động từ

/pʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho vay; cho mượn.

  • Ami au prêter, ennemi au rendre. Cho vay mất bạn.
  • Prêter un livre cho mượn một quyển sách

Xem đầy đủ từ "prêter": giống, cách chia, thành ngữ →

prêteur Tính từ

/pʁɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho vay.

Xem đầy đủ từ "prêteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho vay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho vay tiếng Pháp là gì?

"cho vay" trong tiếng Pháp là prêter (ngoại động từ), prêteur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.