TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyện phịa tiếng Pháp là gì?

"chuyện phịa" trong tiếng Pháp là bobard (danh từ).

bobard Danh từ · giống đực

/bɔ.baʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện phịa.

Xem đầy đủ từ "bobard": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuyện phịa tiếng Pháp là gì?

"chuyện phịa" trong tiếng Pháp là bobard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.