TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chu sa tiếng Pháp là gì?

"chu sa" trong tiếng Pháp là cinabre (danh từ).

cinabre Danh từ · giống đực

/si.nabʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần sa.

Xem đầy đủ từ "cinabre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chu sa tiếng Pháp là gì?

"chu sa" trong tiếng Pháp là cinabre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.