cinabre
danh từ giống đực (m)
/si.nabʁ/ giọng máy của trình duyệt
cinabre nghĩa là thần sa, màu đỏ thần sa.
Nghĩa của cinabre
Danh từ · giống đực
- Hóa học Thần sa.
- Màu đỏ thần sa.
Dạng từ của cinabre
Đi với mạo từ: un cinabre · le cinabre
| Số nhiều | cinabres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cinnabar
Câu hỏi thường gặp
cinabre nghĩa là gì?
cinabre (danh từ) nghĩa là thần sa, màu đỏ thần sa.
cinabre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cinabre (giọng Pháp chuẩn): /si.nabʁ/.
cinabre là giống đực hay giống cái?
cinabre là danh từ giống đực (dùng với un, le).