TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cinabre

danh từ giống đực (m)
/si.nabʁ/ giọng máy của trình duyệt

cinabre nghĩa là thần sa, màu đỏ thần sa.

Nghĩa của cinabre

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Thần sa.
  2. Màu đỏ thần sa.

Dạng từ của cinabre

Đi với mạo từ: un cinabre · le cinabre

Số nhiềucinabres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cinnabar

Câu hỏi thường gặp

cinabre nghĩa là gì?

cinabre (danh từ) nghĩa là thần sa, màu đỏ thần sa.

cinabre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinabre (giọng Pháp chuẩn): /si.nabʁ/.

cinabre là giống đực hay giống cái?

cinabre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.