TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cingalais

/sɛ̃.ɡa.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

cingalais nghĩa là Thuộc Xri-Lan-ca.

Nghĩa của cingalais

Tính từ

  1. Thuộc Xri-Lan-ca.

Dạng từ của cingalais

Giống cáicingalaise
Giống cái số nhiềucingalaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Sinhalese
  • Danh từ Sinhalese language

Câu hỏi thường gặp

cingalais nghĩa là gì?

cingalais (tính từ) nghĩa là Thuộc Xri-Lan-ca.

cingalais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cingalais (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.ɡa.lɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.