TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cinglant

/sɛ̃.ɡlɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cinglant nghĩa là đập mạnh, tạt mạnh.

Nghĩa của cinglant

Tính từ

  1. Đập mạnh, tạt mạnh.
    • Pluie cinglantemưa đập mạnh
  2. Như quất vào người.
    • Une réplique cinglantemột lời đối đáp như quất vào người

Dạng từ của cinglant

Số nhiềucinglants
Giống cáicinglante /sɛ̃.ɡlɑ̃t/
Giống cái số nhiềucinglantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scathing, stinging

Câu hỏi thường gặp

cinglant nghĩa là gì?

cinglant (tính từ) nghĩa là đập mạnh, tạt mạnh.

cinglant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinglant (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.ɡlɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.