TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiếu thư tiếng Pháp là gì?

"chiếu thư" trong tiếng Pháp là bref (danh từ).

bref Danh từ

/bʁɛf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếu thư (của giáo hoàng).

Xem đầy đủ từ "bref": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiếu thư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiếu thư tiếng Pháp là gì?

"chiếu thư" trong tiếng Pháp là bref (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.