brève
/bʁɛv/ giọng máy của trình duyệt
brève nghĩa là ngắn, gọn, ngắn gọn.
Nghĩa của brève
Tính từ
- Ngắn, gọn, ngắn gọn.
- Lettre brèvebức thư ngắn
- Voyelle brèvenguyên âm ngắn
- Discours brefbài diễn văn ngắn gọn
- Gãy gọn.
- Un ton brefgiọng gãy gọn
- En bref; vắn tắt.
Phó từ
- Tóm lại.
Danh từ · giống đực
- Chiếu thư (của giáo hoàng).
Dạng từ của brève
| Số nhiều | brèves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brève
Trái nghĩa
Họ từ của brève
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a brief piece of information or news (as opposed to the headline); short vowel; breve; pitta; any bird belonging to the passerine family Pittidae
Câu hỏi thường gặp
brève nghĩa là gì?
brève (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là ngắn, gọn, ngắn gọn.
brève phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brève (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛv/.