TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brève

/bʁɛv/ giọng máy của trình duyệt

brève nghĩa là ngắn, gọn, ngắn gọn.

Nghĩa của brève

Tính từ

  1. Ngắn, gọn, ngắn gọn.
    • Lettre brèvebức thư ngắn
    • Voyelle brèvenguyên âm ngắn
    • Discours brefbài diễn văn ngắn gọn
  2. Gãy gọn.
    • Un ton brefgiọng gãy gọn
  3. En bref; vắn tắt.

Phó từ

  1. Tóm lại.

Danh từ · giống đực

  1. Chiếu thư (của giáo hoàng).

Dạng từ của brève

Số nhiềubrèves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brève

Trái nghĩa

Họ từ của brève

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a brief piece of information or news (as opposed to the headline); short vowel; breve; pitta; any bird belonging to the passerine family Pittidae

Câu hỏi thường gặp

brève nghĩa là gì?

brève (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là ngắn, gọn, ngắn gọn.

brève phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brève (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.