TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brème

danh từ giống cái (f)
/bʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

brème nghĩa là cá vền.

Nghĩa của brème

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá vền.

Dạng từ của brème

Đi với mạo từ: une brème · la brème

Số nhiềubrèmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brème

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bream (fish of the genus Abramis)
  • Danh từ eggplant, aubergine

Câu hỏi thường gặp

brème nghĩa là gì?

brème (danh từ) nghĩa là cá vền.

brème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brème (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛm/.

brème là giống đực hay giống cái?

brème là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.