TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aubergine

danh từ giống cái (f)
/o.bɛʁ.ʒin/ giọng máy của trình duyệt

aubergine nghĩa là cà tím, cà dái dê, có màu tím.

Nghĩa của aubergine

Danh từ · giống cái

  1. Cà tím, cà dái dê (cây, quả).

Tính từ · không đổi

  1. Có màu tím.

Dạng từ của aubergine

Đi với mạo từ: une aubergine · l'aubergine

Số nhiềuaubergines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aubergine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eggplant; aubergine; a French female traffic warden (from the colour of their uniforms; more recently pervenche)

Câu hỏi thường gặp

aubergine nghĩa là gì?

aubergine (danh từ, tính từ) nghĩa là cà tím, cà dái dê, có màu tím.

aubergine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aubergine (giọng Pháp chuẩn): /o.bɛʁ.ʒin/.

aubergine là giống đực hay giống cái?

aubergine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.