TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cho mày tiếng Pháp là gì?

"cho mày" trong tiếng Pháp là te (đại từ).

te Đại từ

/tə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mày, bạn, anh; cho mày, cho bạn (bổ ngữ, ngôi thứ hai số ít)

Xem đầy đủ từ "te": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cho mày tiếng Pháp là gì?

"cho mày" trong tiếng Pháp là te (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.