TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cho đầy tiếng Pháp là gì?

"cho đầy" trong tiếng Pháp là remplir (ngoại động từ).

remplir Ngoại động từ

/ʁɑ̃.pliʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ đầy, cho đầy, để đầy; chiếm đầy, choán đầy.

  • Elle a rempli son sac de pommes. Cô ấy cho đầy táo vào túi.
  • Remplir un tonneau đổ đầy thùng

Xem đầy đủ từ "remplir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho đầy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho đầy tiếng Pháp là gì?

"cho đầy" trong tiếng Pháp là remplir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.