TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remplissage

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.pli.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

remplissage nghĩa là sự đổ đầy, sự cho đầy.

Nghĩa của remplissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đổ đầy, sự cho đầy, sự lấp đầy.
    • Remplissage d'un tonneausự đổ đầy thùng
    • Remplissage d'un fossésự lắp đầy rãnh
  2. Xây dựng Vật liệu lấp chỗ trống.
  3. Văn học Sự nét chọ đầy chỗ; đoạn nhét thêm.

Dạng từ của remplissage

Đi với mạo từ: un remplissage · le remplissage

Số nhiềuremplissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filling, padding; fulfilment

Câu hỏi thường gặp

remplissage nghĩa là gì?

remplissage (danh từ) nghĩa là sự đổ đầy, sự cho đầy.

remplissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remplissage (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.pli.saʒ/.

remplissage là giống đực hay giống cái?

remplissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.